Data LMS

← Tất cả các tuần · Phase 2: Mô tả · khoảng 270 phút

Tuần 6: Tư duy metric, funnel, cohort và Pareto

Bản nháp, đang chờ duyệt nội dung

Sau tuần này bạn có thể:
Video tóm tắt Tuần 6 · Video · Tiếng Việt

Video sắp có.

Podcast Tuần 6 · Audio · Tiếng Việt

Audio tóm tắt tuần (NotebookLM) sắp có.

Tuần cuối của Phase 2 chuyển từ “tính đúng con số” sang “chọn đúng con số”. Một metric định nghĩa mơ hồ sẽ làm hai phòng ban cãi nhau dù cả hai đều tính đúng.

Bài 6.1. Tư duy metric [7]

Định nghĩa đủ 4 phần

Mỗi metric cần ghi rõ:

  1. Tử số: đếm hoặc cộng cái gì? (số đơn bị huỷ)
  2. Mẫu số: so với cái gì? (số đơn đặt, hay số đơn đã xác nhận?)
  3. Kỳ: theo ngày đặt hay ngày huỷ? Tháng nào?
  4. Bộ lọc: có loại đơn test, đơn nội bộ, đơn trùng không?

“Tỷ lệ huỷ đơn tháng 6 là 8%” chưa phải là một định nghĩa. “Số đơn đặt trong tháng 6 bị huỷ trước khi giao, chia cho tổng số đơn đặt trong tháng 6, đã loại đơn test” mới là định nghĩa.

Rate và count

Count tăng có thể chỉ vì quy mô tăng. Luôn hỏi: con số này nên là count hay rate? Thường nên báo cả hai.

Goodhart’s law

Khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó không còn là thước đo tốt nữa.

Ví dụ: KPI là “số cuộc gọi xử lý mỗi giờ” → nhân viên cúp máy sớm, khách phải gọi lại. KPI là “số dòng code” → code dài dòng. Cách giảm rủi ro: đặt metric đối trọng (counter-metric) đi kèm, ví dụ số cuộc gọi kèm tỷ lệ khách gọi lại trong 7 ngày.

Ý chính bắt buộc: định nghĩa rõ tử số và mẫu số; phân biệt rate và count; Goodhart’s law: metric thành mục tiêu thì bị “chơi”, nên luôn có metric đối trọng.
Câu hỏi nhanh
1. Số khiếu nại tháng này tăng 20% so với tháng trước. Câu hỏi đầu tiên nên hỏi là gì?
2. Team bán hàng được thưởng theo 'số hợp đồng ký mới'. Rủi ro nào theo Goodhart's law?
3. Hai báo cáo cùng tên 'tỷ lệ chuyển đổi' cho ra 3% và 12%. Nguyên nhân khả năng cao nhất?

Bài 6.2. Tương quan và scatter plot [6]

Scatter plot đặt mỗi quan sát thành một điểm theo hai biến. Hệ số tương quan (Pearson, ký hiệu r) đo mức độ hai biến cùng tăng giảm theo đường thẳng, từ −1 đến 1:

r Đọc là
gần 1 Cùng tăng, khá thẳng hàng
gần 0 Không có quan hệ tuyến tính (có thể vẫn có quan hệ cong)
gần −1 Một biến tăng thì biến kia giảm

Ba điều tương quan không nói được:

  1. Nhân quả. Bán kem và số vụ đuối nước cùng tăng vào mùa hè; kem không gây đuối nước.
  2. Quan hệ phi tuyến. r ≈ 0 vẫn có thể là đường cong rất rõ (nhớ Anscombe bộ II).
  3. Độ lớn tác động. r = −0,5 không có nghĩa “tăng chiết khấu 1% thì lợi nhuận giảm 0,5”.
Discount và Profit

Viết một câu cho con số này. Ví dụ: “Trong dữ liệu, các dòng chiết khấu sâu có lợi nhuận thấp hơn rõ rệt (r ≈ −0,47). Con số này chưa chứng minh chiết khấu gây lỗ: có thể sản phẩm khó bán mới bị giảm giá sâu.”

Bài 6.3. Funnel và cohort [6]

Funnel (phễu)

Funnel theo dõi người dùng qua các bước nối tiếp: truy cập → thêm vào giỏ → checkout → mua.

Tính funnel

Cohort

Cohort là nhóm khách có chung một mốc bắt đầu, ví dụ cùng năm mua lần đầu. Bảng cohort cho biết mỗi nhóm còn quay lại bao nhiêu % ở các kỳ sau.

Vì sao cần cohort: tổng số khách hoạt động có thể tăng nhờ khách mới, che mất việc khách cũ đang rời bỏ. Cohort tách hai hiện tượng đó ra.

Cohort theo năm mua đầu tiên

Bài 6.4. Pareto: mức độ tập trung [6]

Nguyên lý Pareto (80/20): một phần nhỏ nguyên nhân tạo ra phần lớn kết quả. 80/20 chỉ là hình ảnh; con số thật cần đo. Câu hỏi business: top 20% khách hàng (sản phẩm, cửa hàng) đóng góp bao nhiêu % doanh thu?

Top 20% khách hàng đóng góp bao nhiêu?

Với dữ liệu mẫu, top 20% khách chỉ đóng góp khoảng 39% Sales: thấp hơn nhiều so với hình ảnh 80/20. Đừng mặc định 80/20; hãy đo.

Thực hành Python: pivot, melt, datetime, rolling [6]

Pivot, melt và trung bình trượt 3 tháng

Luyện tập tình huống

Tình huống: hai định nghĩa tỷ lệ huỷ đơn

Bối cảnh. Tháng 6: 10.000 đơn được đặt, 8.000 đơn được xác nhận (2.000 đơn huỷ trước khi xác nhận: hết hàng, khách đổi ý), và 400 đơn huỷ sau khi đã xác nhận. Phòng Vận hành báo tỷ lệ huỷ 24%, phòng Kho báo 5%.

Câu hỏi. Mỗi phòng đang dùng định nghĩa nào? Khi nào dùng định nghĩa nào? Nên báo cáo thế nào để không cãi nhau?

Câu trả lời đã nộp sẽ được khoá lại, không sửa được.

Tình huống: KPI số ticket đóng mỗi ngày

Bối cảnh. Trưởng nhóm CSKH đặt KPI: mỗi nhân viên đóng ít nhất 40 ticket mỗi ngày, ai vượt sẽ được thưởng. Sau 2 tháng, số ticket đóng mỗi ngày tăng 35%, nhưng điểm hài lòng khách hàng giảm.

Câu hỏi. Điều gì có thể đã xảy ra? Bạn đề xuất đo thế nào?

Câu trả lời đã nộp sẽ được khoá lại, không sửa được.

Tóm tắt tuần và chuẩn bị Checkpoint 2

Checkpoint 2 (cuối tuần này): phần A giải thích 5 khái niệm [7] (mean và median, Simpson, fan-out, average of averages, tư duy metric) closed-book; phần B 10 bài thực hành trên Superstore, đã có ở các ô code tuần 4–6; phần C 5 tình huống (Berkeley, Anscombe, tỷ lệ huỷ, KPI ticket, dropna). Đạt khi đủ ý chính, 100% assert pass, và đúng ≥ 4/5 tình huống. Xem tóm tắt trong Sổ tay Phase 2.