Data LMS

Bảng thuật ngữ Anh–Việt

Lộ trình giữ thuật ngữ tiếng Anh vì đó là từ bạn sẽ gặp trong công việc và tài liệu. Gõ để lọc.

Tiếng AnhTiếng ViệtNghĩaTuần
68–95–99.7 ruleQuy tắc 68–95–99,7Tỷ lệ giá trị trong ±1, ±2, ±3 sd của phân phối normal.7
A/B testThử nghiệm A/BChia ngẫu nhiên user vào 2 phiên bản để so sánh một metric.10
AccuracyĐộ chính xácTỷ lệ dự đoán đúng; dễ đánh lừa khi dữ liệu mất cân bằng.13
Average of averagesTrung bình của trung bìnhLấy trung bình các tỷ lệ; sai khi các nhóm khác quy mô.5
BacktestKiểm tra lùiDự báo một giai đoạn quá khứ đã biết đáp án để đo sai số.14
Base effectHiệu ứng kỳ gốcTăng trưởng cao/thấp do kỳ gốc thấp/cao bất thường.3
Base rateTỷ lệ nềnTỷ lệ xuất hiện của hiện tượng trong toàn bộ tổng thể.8
Baseline modelMô hình cơ sởCách đoán ngây thơ mà model phải thắng.12
Binomial distributionPhân phối nhị thứcSố lần thành công trong n lần thử độc lập cùng xác suất p.7
BoxplotBiểu đồ hộpChart hiện median, IQR và outlier của một biến.4
CapstoneDự án tổng kếtBài phân tích hoàn chỉnh đi đủ mô tả, chẩn đoán, dự báo, đề xuất.16
CategoricalBiến phân loạiGiá trị là nhãn để chia nhóm, ví dụ Region.1
Central limit theorem (CLT)Định lý giới hạn trung tâmTrung bình mẫu có phân phối gần normal, sd = sd gốc / √n.8
Chi-square testKiểm định chi bình phươngSo tỷ lệ giữa các nhóm.10
CohortNhóm thuần tậpNhóm khách có chung mốc bắt đầu, theo dõi qua các kỳ sau.6
Conditional probabilityXác suất có điều kiệnP(A|B): xác suất A khi chỉ xét trong nhóm B.8
Confidence interval (CI)Khoảng tin cậyKhoảng dao động hợp lý của giá trị thật; mẫu lớn thì hẹp.10
Confirmation biasThiên kiến xác nhậnChỉ tìm bằng chứng ủng hộ điều mình đã tin.9
ConfounderBiến gây nhiễuBiến thứ ba ảnh hưởng đến cả hai biến đang xét.9
Confusion matrixMa trận nhầm lẫnBảng đếm TP, FP, FN, TN.13
CorrelationTương quanMức hai biến cùng thay đổi theo đường thẳng, từ −1 đến 1.6
Correlation vs causationTương quan và nhân quảCùng biến động chưa chứng minh cái này gây ra cái kia.9
Counter-metricMetric đối trọngMetric đi kèm để phát hiện việc "chơi" KPI chính.6
Cross-sectionalDữ liệu chéoNhiều đối tượng tại cùng một thời điểm.3
CrosstabBảng chéoBảng đếm theo hai biến; normalize cho tỷ lệ theo hàng hoặc cột.8
Data leakageRò rỉ dữ liệuFeature chứa thông tin chưa thể có tại thời điểm dự báo.12
Data lifecycleVòng đời dữ liệuPhát sinh → ghi nhận → lưu trữ → xử lý → sử dụng → lưu trữ dài hạn hoặc xoá.1
Data qualityChất lượng dữ liệu5 chiều: đủ, đúng, nhất quán, kịp thời, duy nhất.5
Data-generating process (DGP)Quá trình sinh dữ liệuChuỗi sự kiện, người và hệ thống tạo ra dữ liệu; quyết định dữ liệu đại diện cho ai.1
Decision treeCây quyết địnhChuỗi câu hỏi có/không dẫn tới dự đoán.13
DenormalizationPhi chuẩn hoáGộp bảng để đọc nhanh, chấp nhận dữ liệu lặp.2
DimensionChiều phân tíchThuộc tính để chia nhóm, lọc: Region, Category, ngày.2
Dimension tableBảng mô tảMỗi dòng mô tả một đối tượng: khách hàng, sản phẩm.2
Drill-downĐi sâu xuốngTách một con số tổng thành các phần chi tiết để tìm nguyên nhân.2
Driver treeCây động lựcViết chỉ tiêu thành tích hoặc tổng các thành phần.11
EDAPhân tích khám pháCâu hỏi → giả thuyết → bằng chứng → kết luận.9
Expected value (EV)Giá trị kỳ vọngTrung bình các kết quả có trọng số theo xác suất.7
Exponential smoothingLàm mượt hàm mũTrung bình có trọng số, dữ liệu gần đây nặng hơn; Holt-Winters có trend và mùa vụ.14
Fact tableBảng sự kiệnMỗi dòng là một sự kiện (giao dịch), chứa các measure.2
False negative (FN)Âm tính giả / bỏ sótThực tế có nhưng model báo không.13
False positiveDương tính giảTest báo dương tính nhưng thực tế không có.8
Fan-outNhân dòng khi nối bảngNối với bảng có khoá trùng làm dòng bị nhân lên, tổng bị phóng đại.2
Fan-outNhân dòng khi joinJoin với bảng có khoá trùng làm số dòng và tổng tăng sai.5
FeatureĐặc trưngBiến đầu vào dùng để dự đoán.12
Feedback loopVòng phản hồiMetric thay đổi hành động, hành động lại thay đổi metric.11
Fermi estimationƯớc lượng FermiChia con số khó đoán thành tích các con số dễ đoán; nhắm đúng bậc độ lớn.3
Foreign key (FK)Khoá ngoạiCột trỏ tới khoá chính của bảng khác.2
Frequency tableBảng tần suấtĐếm số người trong từng ô (ví dụ trên 1.000 người) để tính xác suất.8
FunnelPhễu chuyển đổiChuỗi bước nối tiếp; tỷ lệ tổng = tích tỷ lệ từng bước.6
Gambler's fallacyNgộ nhận con bạcTin rằng kết quả ngẫu nhiên độc lập sẽ "cân bằng lại".8
Goodhart's lawĐịnh luật GoodhartThước đo thành mục tiêu thì không còn là thước đo tốt.6
GrainĐộ hạt / mức chi tiếtMột dòng trong bảng đại diện cho cái gì.2
Guardrail metricMetric bảo vệMetric không được xấu đi khi tối ưu metric chính.10
HistogramBiểu đồ tần suấtChart chia giá trị thành khoảng và đếm số quan sát mỗi khoảng.4
HypothesisGiả thuyếtĐiều mình định kiểm tra, viết trước khi phân tích.15
IndependenceĐộc lậpKết quả lần này không ảnh hưởng xác suất lần khác.8
IntervalThang khoảngKhoảng cách đều nhưng điểm 0 không có nghĩa thật, ví dụ °C.1
IQR (interquartile range)Khoảng tứ phân vịP75 − P25: khoảng của 50% giá trị ở giữa.4
JSONJSONĐịnh dạng bán cấu trúc gồm các cặp key–giá trị, có thể lồng nhau.3
Lagging indicatorChỉ số trễChỉ số đo kết quả đã xảy ra.11
Law of large numbers (LLN)Luật số lớnLặp càng nhiều, tỷ lệ quan sát càng gần xác suất thật.8
Leading indicatorChỉ số sớmChỉ số báo hiệu trước kết quả.11
Linear regressionHồi quy tuyến tínhDự đoán con số bằng tổng có trọng số của các feature.13
Logistic regressionHồi quy logisticMô hình phân loại cho ra xác suất thuộc lớp "có".13
LognormalPhân phối log-chuẩnPhân phối lệch phải hay dùng để mô phỏng doanh thu, thu nhập.7
Long tailĐuôi dàiPhần lớn giá trị nhỏ, ít giá trị rất lớn; mean lớn hơn median.7
MAESai số tuyệt đối trung bìnhTrung bình độ lệch tuyệt đối giữa dự đoán và thực tế.13
MeanTrung bình cộngTổng chia số phần tử; bị kéo bởi giá trị cực đoan.4
MeasureChỉ tiêu đo lườngCon số để cộng, lấy trung bình: Sales, Profit.2
MedianTrung vịGiá trị đứng giữa khi xếp thứ tự; ổn định với outlier.4
MetricChỉ số đo lườngCon số theo dõi, định nghĩa bằng tử số, mẫu số, kỳ, bộ lọc.6
Missing valuesGiá trị thiếuÔ không có dữ liệu; phải hỏi vì sao thiếu trước khi xử lý.5
MixTỷ trọng / cơ cấuPhần mỗi nhóm chiếm trong tổng; đổi mix làm đổi con số gộp.5
Naive forecastDự báo ngây thơTương lai bằng giá trị cuối cùng đã biết.14
NominalThang định danhNhãn không có thứ tự. Chỉ đếm, tính tỷ trọng.1
Normal distributionPhân phối chuẩnHình chuông, đối xứng; mô tả bằng mean và sd.7
NormalizationChuẩn hoáTách bảng để mỗi thông tin chỉ lưu một chỗ, tránh bất nhất.2
Null hypothesis (H0)Giả thuyết khôngGiả định không có khác biệt, mọi chênh lệch do may rủi.10
Number senseCảm nhận số liệuPhản xạ nhận ra một con số có lý hay có gì sai.3
NumericalBiến định lượngGiá trị là số đo được, cộng trừ có nghĩa, ví dụ Sales.1
Order of magnitudeBậc độ lớnMức hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn… của một con số.3
OrdinalThang thứ bậcCó thứ tự nhưng khoảng cách giữa các mức không đều.1
OutlierGiá trị ngoại laiGiá trị khác biệt hẳn phần còn lại; có thể là lỗi hoặc sự kiện thật.4
OverfittingQuá khớpTrain cao, test thấp: model học thuộc nhiễu.12
p-valueGiá trị pNếu H0 đúng, xác suất thấy chênh lệch lớn như vậy hoặc hơn.10
Pareto (80/20)Nguyên lý ParetoPhần nhỏ tạo phần lớn kết quả; cần đo, đừng mặc định.6
Percent change% thay đổiThay đổi tương đối so với mức cũ: 2% → 3% là +50%.3
Percentage point (pp)Điểm phần trămChênh lệch tuyệt đối giữa hai tỷ lệ: 2% → 3% là +1 pp.3
PercentileBách phân vịP90: 90% giá trị nhỏ hơn mức này.4
Pivot / meltXoay bảngPivot: dài sang rộng; melt: rộng sang dài.6
PrecisionĐộ chuẩn xácTP / (TP + FP): báo "có" thì đúng bao nhiêu.13
Prediction intervalKhoảng dự báoKhoảng mà giá trị thật có khả năng rơi vào, ví dụ 80%.14
Price-volume-mix (PVM)Phân rã giá–lượng–cơ cấuTách thay đổi doanh thu thành phần do giá, lượng và cơ cấu.11
Primary key (PK)Khoá chínhCột định danh duy nhất mỗi dòng của một bảng.2
RandomizationChia ngẫu nhiênPhân đối tượng vào nhóm bằng ngẫu nhiên để cân bằng confounder.9
Rate vs countTỷ lệ và số đếmCount cho quy mô; rate cho chất lượng, so sánh được.6
RatioThang tỷ lệKhoảng cách đều và điểm 0 là "không có gì", ví dụ doanh thu.1
RecallĐộ phủTP / (TP + FN): cái "có" thật bắt được bao nhiêu.13
ReconciliationĐối soátSo tổng trước và sau một bước biến đổi để bắt lỗi.5
Regression to the meanHồi quy về trung bìnhGiá trị cực đoan kỳ sau tự quay về gần mức trung bình.9
RetentionTỷ lệ giữ chân% khách của một cohort còn quay lại ở kỳ sau.6
Reverse causationNhân quả đảo chiềuB gây ra A chứ không phải A gây ra B.9
Roll-upGộp lênTổng hợp từ mức chi tiết lên mức tổng.2
Rolling averageTrung bình trượtTrung bình của N kỳ gần nhất, làm mượt nhiễu.6
Sample sizeCỡ mẫuSố quan sát cần để phát hiện một chênh lệch; chênh lệch nhỏ một nửa cần mẫu gấp 4.10
Sampling biasSai lệch lấy mẫuCách chọn mẫu làm mẫu khác tổng thể một cách có hệ thống.9
Scatter plotBiểu đồ phân tánMỗi quan sát là một điểm theo hai biến.6
Scenario analysisPhân tích kịch bảnVài phiên bản giả định có số: gốc, xấu, trung bình, tốt.15
Seasonal naiveDự báo theo mùaTương lai bằng cùng kỳ của chu kỳ gần nhất.14
SeasonalityTính mùa vụMẫu hình lặp lại theo chu kỳ cố định.11
Selection biasSai lệch chọn mẫuMẫu còn lại không đại diện cho tổng thể, ví dụ sau dropna.5
Semi-structured dataDữ liệu bán cấu trúcCó tên trường (key) nhưng cấu trúc linh hoạt, có thể lồng nhau. Ví dụ JSON.1
SensitivityĐộ nhạyTỷ lệ người bệnh được test báo dương tính.8
Sensitivity analysisPhân tích độ nhạyThay đổi giả định trong khoảng hợp lý xem kết luận có đổi không.15
Simpson's paradoxNghịch lý SimpsonXu hướng từng nhóm đảo ngược khi gộp, do mix giữa các nhóm.5
SimulationMô phỏngSinh dữ liệu ngẫu nhiên nhiều lần để ước lượng xác suất.7
Skewed distributionPhân phối lệchMột đuôi dài hơn đuôi kia; lệch phải thì mean lớn hơn median.4
So-whatVậy thì saoKết luận nghĩa là ai cần làm gì, tác động bao nhiêu.15
Standard deviationĐộ lệch chuẩnMức các giá trị cách mean trung bình bao xa.4
Star schemaLược đồ hình saoMột fact table ở giữa nối với các dimension table xung quanh.2
Statistical vs practical significanceÝ nghĩa thống kê và thực tếKhó là ngẫu nhiên chưa chắc đã đủ lớn để đáng làm.10
Storytelling with dataKể chuyện bằng dữ liệuMột chart một thông điệp, title là kết luận.15
Structured dataDữ liệu có cấu trúcDữ liệu dạng bảng với các cột cố định, mỗi cột một kiểu.1
Supervised learningHọc có giám sátHọc từ dữ liệu có sẵn đáp án để đoán đáp án mới.12
Survivorship biasSai lệch kẻ sống sótChỉ nhìn những đối tượng còn lại, bỏ qua những đối tượng đã biến mất.9
t-testKiểm định tSo trung bình của biến số giữa 2 nhóm.10
Time seriesChuỗi thời gianMột chỉ tiêu qua nhiều thời điểm.3
Train / test splitChia tập huấn luyện / kiểm traModel học trên train, được chấm điểm trên test chưa từng thấy.12
Treatment / controlNhóm can thiệp / nhóm đối chứngNhóm nhận can thiệp và nhóm giống hệt nhưng không nhận.9
TrendXu hướngHướng thay đổi dài hạn của chuỗi thời gian.11
Unstructured dataDữ liệu phi cấu trúcKhông có cấu trúc định sẵn: văn bản tự do, ảnh, âm thanh.1
Unsupervised learningHọc không giám sátKhông có đáp án; model tự tìm cấu trúc, ví dụ phân nhóm khách.12
VariableBiếnMột cột trong bảng, mang một thuộc tính của đối tượng.1
Weighted averageTrung bình có trọng sốTrung bình tính theo quy mô; với tỷ lệ là cộng tử chia cộng mẫu.5
What-if analysisPhân tích giả địnhTính kết quả khi thay đổi một giả định.15
Year-over-year (YoY)So cùng kỳSo với cùng kỳ năm trước để loại mùa vụ.11