Data LMS

← Tất cả các tuần · Phase 1: Nền tảng dữ liệu · khoảng 240 phút

Tuần 1: Dữ liệu là gì

Bản nháp, đang chờ duyệt nội dung

Sau tuần này bạn có thể:
Giải mã Dữ liệu · Video · Tiếng Việt · 8 phút

Video bảng trắng tóm tắt cả tuần (tạo bằng NotebookLM). Xem trước khi đọc để nắm bức tranh chung.

Podcast: Cạm bẫy số liệu kinh doanh · Audio · Tiếng Việt · 20 phút

Hai người dẫn trò chuyện về khái niệm Tuần 1 và các bẫy hay gặp. Nghe khi đi đường hoặc khi ôn.

Cách học tuần này: đọc 3 bài ngắn (mỗi bài 5–7 phút), làm câu hỏi nhanh sau mỗi bài, rồi sang phần Python. Cuối tuần làm 2 tình huống. Đừng vội: tuần 1 là nền cho cả 15 tuần sau.

Bài 1.1. Ba loại dữ liệu [7]

Khi nói “dữ liệu”, người làm business thường nghĩ ngay tới file Excel. Thực ra file Excel chỉ là một trong ba dạng dữ liệu bạn sẽ gặp. Cách phân biệt đơn giản nhất là hỏi: dữ liệu này đã có khuôn sẵn chưa?

Loại Có khuôn không? Ví dụ trong công việc Phân tích thế nào
Có cấu trúc (structured) Có. Mỗi dòng cùng các cột, mỗi cột cùng một kiểu Bảng đơn hàng, bảng lương, file CSV xuất từ hệ thống bán hàng Lọc, nhóm, cộng trực tiếp
Bán cấu trúc (semi-structured) Có tên trường (key) nhưng mỗi bản ghi có thể khác nhau, có thể lồng nhau Nhật ký giao dịch JSON, dữ liệu trả về từ API, email (có tiêu đề, người gửi, nhưng nội dung tự do) Phải “làm phẳng” thành bảng trước
Phi cấu trúc (unstructured) Không Phản hồi khách hàng bằng chữ, ảnh hoá đơn, file ghi âm cuộc gọi Phải trích xuất thông tin trước (ngoài phạm vi lộ trình)

Một ví dụ JSON (bán cấu trúc) về một đơn hàng:

{"order_id": "OR-01", "customer": {"id": "CU-7", "segment": "Corporate"},
 "items": [{"product": "Chair", "qty": 2}, {"product": "Paper", "qty": 5}]}

Đơn này có 2 sản phẩm lồng bên trong. Khi làm phẳng thành bảng, nó thành 2 dòng, và customer.id thành một cột. Đây chính là lý do một Order ID xuất hiện nhiều lần trong file CSV, bạn sẽ gặp lại ở Tuần 2.

Ý chính bắt buộc (dùng cho checkpoint): có schema cố định dạng bảng / có key–tag nhưng cấu trúc linh hoạt / không có cấu trúc định sẵn. Mỗi loại 2 ví dụ.
Câu hỏi nhanh
1. File Excel danh sách nhân viên, mỗi dòng một người, cột Họ tên, Phòng ban, Lương. Đây là loại dữ liệu nào?
2. Dữ liệu trả về từ API của sàn thương mại điện tử, mỗi đơn có danh sách sản phẩm lồng bên trong. Đây là loại nào?
3. 500 bình luận khách hàng để lại trên fanpage. Đây là loại nào?

Bài 1.2. Dữ liệu sinh ra từ đâu [7]

Mỗi con số trong file đều được một ai đó hoặc một hệ thống nào đó ghi lại vào một thời điểm nào đó. Chuỗi sự kiện tạo ra dữ liệu gọi là data-generating process (DGP). Hiểu DGP giúp bạn trả lời câu hỏi quan trọng nhất trước mọi phân tích: dữ liệu này đại diện cho ai, và bỏ sót ai?

Ví dụ với dữ liệu bán hàng Superstore:

  1. Khách đặt hàng → hệ thống tạo Order ID và ghi Order Date.
  2. Mỗi sản phẩm trong đơn được ghi thành một dòng, kèm giá, số lượng, chiết khấu.
  3. Khi giao hàng → hệ thống cập nhật Ship Date.
  4. Cuối kỳ, kế toán tính Profit theo quy tắc phân bổ chi phí.

Từ đó suy ra những điều không có trong file nhưng rất quan trọng:

Vòng đời dữ liệu đi theo các bước: phát sinh → ghi nhận → lưu trữ → xử lý/biến đổi → sử dụng (báo cáo, phân tích) → lưu trữ dài hạn hoặc xoá. Mỗi bước đều có thể làm sai lệch dữ liệu: nhập tay sai ở bước ghi nhận, lọc mất dòng ở bước xử lý.

Bẫy: coi file CSV là “sự thật”. File chỉ chứa những gì quy trình ghi lại. Luôn hỏi: ai/hệ thống nào ghi, ghi khi nào, cái gì không được ghi?
Câu hỏi nhanh
1. Bạn có dữ liệu khảo sát hài lòng chỉ gửi cho khách đã mua hàng 3 lần trở lên. Kết luận nào hợp lý nhất?
2. Trong file bán hàng, cột nào nhiều khả năng là con số được tính ra theo quy tắc chứ không phải ghi trực tiếp?

Bài 1.3. Kiểu biến và thang đo [7]

Mỗi cột trong bảng là một biến. Trước khi tính toán, hãy xếp biến vào đúng loại, vì loại biến quyết định phép tính nào có nghĩa.

Hai nhóm lớn:

Bốn thang đo, từ “ít phép tính” đến “nhiều phép tính”:

Thang đo Đặc điểm Ví dụ Được làm Không được làm
Nominal Nhãn, không có thứ tự Region, mã bưu điện, Customer ID Đếm, tỷ trọng, mode Sắp thứ tự, tính trung bình
Ordinal Có thứ tự, khoảng cách không đều Hạng 1-2-3, mức hài lòng “thấp/vừa/cao” Sắp thứ tự, median Tính trung bình như số thật
Interval [5] Khoảng cách đều, 0 không có nghĩa thật Nhiệt độ °C, ngày tháng Cộng trừ, chênh lệch Nói “gấp đôi”
Ratio [5] Khoảng cách đều, 0 là “không có gì” Doanh thu, số lượng, thời gian giao hàng (ngày) Mọi phép tính, kể cả “gấp đôi” —

Hai câu để nhớ:

Interval và ratio chỉ cần nhận biết: điểm 0 có nghĩa thật hay không? 0 °C không phải “không có nhiệt độ”, nên 20 °C không “nóng gấp đôi” 10 °C. Doanh thu 0 là không bán được gì, nên 200 triệu đúng là gấp đôi 100 triệu.

Câu hỏi nhanh
1. Đồng nghiệp mã hoá Region thành East=1, West=2, Central=3, South=4 rồi tính trung bình được 2,4. Con số này có ý nghĩa không?
2. Mức độ hài lòng được hỏi theo thang 1 (rất tệ) đến 5 (rất tốt). Thống kê nào an toàn nhất để mô tả?
3. Câu nào đúng?

Thực hành Python [6]

Tuần này chỉ cần Python cơ bản: biến, list, dict, vòng lặp, điều kiện và function. Mỗi ô có nút ✓ Kiểm tra. Bạn được tra tài liệu, chỉ không xem lời giải.

1. List và vòng lặp

Tổng và trung bình doanh thu tuần

2. Dict: dữ liệu có tên

Doanh thu theo vùng

3. Function và điều kiện

Viết hàm tính tăng trưởng

Luyện tập tình huống

Viết câu trả lời trước, rồi mới mở đáp án mẫu. Câu trả lời được lưu lại để bạn so sánh khi ôn.

Tình huống 1. Một đơn hàng được tạo ra như thế nào?

Bối cảnh. Trưởng phòng Kinh doanh gửi bạn file Superstore.csv và yêu cầu tìm hiểu nguồn gốc dữ liệu trước khi lập báo cáo. Khi khách đặt hàng, hệ thống ghi nhận thông tin đơn và từng sản phẩm được mua; khi hàng được gửi đi, hệ thống cập nhật Ship Date. Ngoài file CSV, bộ phận IT lưu nhật ký giao dịch dạng JSON, còn bộ phận Chăm sóc khách hàng lưu phản hồi bằng văn bản tự do.

Câu hỏi. Phân loại ba nguồn thành có cấu trúc, bán cấu trúc, phi cấu trúc. Dữ liệu Superstore phát sinh qua những bước nghiệp vụ nào, và vì sao không nên coi mỗi dòng là một đơn hàng độc lập?

Câu trả lời đã nộp sẽ được khoá lại, không sửa được.

Tình huống 2. Có nên tính trung bình mọi cột dữ liệu?

Bối cảnh. Một đồng nghiệp muốn chuyển mọi cột thành số: mã hoá Region thành 1, 2, 3, 4 rồi tính 'vùng trung bình', đồng thời so sánh trực tiếp các giá trị Order Date. Nhóm còn tạo ba mức ưu đãi từ Discount: không giảm (0%), giảm thấp (trên 0% đến 10%), giảm cao (trên 10%).

Câu hỏi. Phân loại Region, mức ưu đãi vừa tạo, Order Date, Sales và Quantity theo bốn thang đo. Phép tính nào có ý nghĩa và không có ý nghĩa với từng loại?

Câu trả lời đã nộp sẽ được khoá lại, không sửa được.

Ôn bằng thẻ ghi nhớ

14 thẻ ôn lại các khái niệm của tuần. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại cuối lượt.

Thẻ ghi nhớĐã nhớ 0/14

Còn 14 thẻ trong lượt này

Tóm tắt tuần