Sổ tay tóm tắt để ôn nhanh hoặc in ra.
Sổ tay Phase 5: Dự báo
Tuần 12. Nguyên lý machine learning
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|---|
| Supervised / unsupervised | Có đáp án để học / không có đáp án, tự tìm cấu trúc. |
| Train / test | Học trên train, chấm điểm trên test chưa thấy. Test dùng một lần. |
| Baseline | Model phải thắng cách đoán ngây thơ thì mới có giá trị. |
| Overfitting | Train cao, test thấp: học thuộc nhiễu. Dùng model đơn giản hơn. |
| Data leakage | Feature chưa thể có lúc dự báo. Kết quả đẹp bất thường là dấu hiệu. |
Tuần 13. Phân loại và hồi quy
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|---|
| FP / FN | Báo nhầm / bỏ sót. Sàng lọc bệnh: tránh FN. Lọc spam: tránh FP. |
| Precision | TP / (TP + FP): trong các ca báo "có", đúng bao nhiêu. |
| Recall | TP / (TP + FN): trong các ca "có" thật, bắt được bao nhiêu. |
| Accuracy | Đánh lừa khi mất cân bằng: 1% gian lận thì đoán "không" đã đạt 99%. |
| MAE | Trung bình sai lệch tuyệt đối. So với baseline "đoán trung bình". |
| Tree / logistic | Cây: chuỗi câu hỏi có/không. Logistic: xác suất thuộc lớp, chọn ngưỡng. |
Tuần 14. Chuỗi thời gian
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|---|
| Chia theo thời gian | Train bằng quá khứ, test bằng tương lai. Không chia ngẫu nhiên. |
| Baseline | Naive, seasonal naive, moving average. Có mùa vụ thì seasonal naive. |
| Exponential smoothing | Gần đây nặng hơn; Holt-Winters có mức, trend, mùa vụ. |
| Khoảng dự báo | Lấy từ sai số backtest. "1.000 đơn, 80% trong 850–1.150". |
Checkpoint 5: ý chính phần A
- Overfitting: điểm train cao, điểm test thấp; model học thuộc noise.
- Baseline: model phải thắng được cách đoán ngây thơ thì mới có giá trị.
- FP và FN: tuỳ bài toán mà ưu tiên giảm loại sai nào; ví dụ lọc spam và sàng lọc bệnh.
- Train quá khứ, test tương lai: chia ngẫu nhiên với dữ liệu thời gian thì model "nhìn thấy tương lai".
- Data leakage: feature chứa thông tin mà tại thời điểm dự báo chưa thể có.
- Dự báo có sai số: luôn trình bày dự báo kèm khoảng.