Sổ tay tóm tắt để ôn nhanh hoặc in ra.
Sổ tay Phase 4: Suy luận và chẩn đoán
Tuần 9. Tương quan, nhân quả và bias
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|---|
| Tương quan và nhân quả | Có thể do nhân quả, đảo chiều, confounder hoặc tình cờ. Ghi rõ "tương quan" hay "nhân quả". |
| Confounder | Biến thứ ba gây ra cả hai. Ví dụ: mức trung thành → vừa cài app vừa mua nhiều. |
| Bẫy trước/sau | Không có nhóm so sánh thì không tách được tác động khỏi mùa vụ và các thay đổi khác. |
| Bias | Selection, survivorship, confirmation, thiếu không ngẫu nhiên. Mẫu lớn không sửa được bias. |
| Regression to the mean | Đối tượng cực đoan tự quay về trung bình → cần nhóm control. |
| Randomization | Chia ngẫu nhiên làm confounder (kể cả không đo được) phân bổ đều giữa 2 nhóm. |
Tuần 10. Kiểm định và A/B test
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|---|
| CI 95% của tỷ lệ | p ± 1,96 × √(p(1 − p)/n). Mẫu gấp 4 thì khoảng hẹp một nửa. |
| p-value | Nếu H0 đúng, xác suất thấy chênh lệch lớn như vậy. Không phải xác suất H0 đúng. |
| Thống kê và thực tế | p nhỏ chỉ nói khó là ngẫu nhiên, không nói hiệu ứng lớn hay đáng làm. |
| p lớn | Chưa đủ bằng chứng, không phải "không có hiệu ứng". |
| Test nào | Chi-square cho tỷ lệ; t-test cho trung bình. |
| Sample size | Mỗi nhóm khoảng 16 × p(1 − p) / δ². 10% → 12% cần 3.600 mỗi nhóm. |
Tuần 11. Phân rã driver
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|---|
| Driver tree | Doanh thu = số đơn × dòng/đơn × giá trị/dòng. Thay lần lượt; tổng đóng góp = tổng chênh lệch. |
| PVM | Volume: bán nhiều hay ít · Mix: cơ cấu đắt/rẻ · Price: giá từng nhóm. |
| Leading / lagging | Leading báo sớm để kịp hành động; lagging đo kết quả. |
| Trend / seasonality | Có mùa vụ thì so cùng kỳ năm trước, không so tháng liền trước. |
| Feedback loop | Dữ liệu có thể phản ánh chính quyết định trước đó của mình. |
Checkpoint 4: ý chính phần A
- Ý nghĩa thống kê và thực tế: p nhỏ chỉ cho biết hiệu ứng khó là ngẫu nhiên, không cho biết hiệu ứng lớn hay đáng làm.
- Tương quan và nhân quả: confounder; 1 ví dụ tự nghĩ.
- Regression to the mean: giá trị cực đoan tự quay về mức trung bình → cần nhóm control để kết luận.
- Randomization: chia ngẫu nhiên làm các confounder phân bổ đều giữa 2 nhóm.
- Các loại bias: selection, survivorship, confirmation, thiếu dữ liệu không ngẫu nhiên; mỗi loại 1 ví dụ.
- CI và p-value: 1–2 câu, không mắc ngộ nhận "p là xác suất H0 đúng".