Data LMS

Sổ tay tóm tắt để ôn nhanh hoặc in ra.

Sổ tay Phase 3: Xác suất

Tuần 7. Phân phối và expected value

Khái niệmNhớ một câu
Long tailPhần lớn giá trị nhỏ, ít giá trị rất lớn → mean lớn hơn median. Luôn nhìn phân phối trước khi dùng trung bình.
NormalHình chuông, đối xứng. ±1 sd ≈ 68%, ±2 sd ≈ 95%, ±3 sd ≈ 99,7%. Không áp cho doanh thu.
Expected valueTrung bình có trọng số theo xác suất. Quyết định còn cần xét rủi ro và độ tin cậy của xác suất.
BinomialSố lần thành công trong n lần thử độc lập. Đọc xác suất như "bao lâu mới gặp một lần".

Tuần 8. Xác suất có điều kiện và base rate

Khái niệmNhớ một câu
P(A|B) và P(B|A)Khác mẫu số nên khác nhau. Luôn hỏi: đang nhìn trong nhóm nào?
Base rateKết quả test phải đặt trên tỷ lệ nền. Lập bảng 1.000 người, đọc trong cột dương tính.
crosstabnormalize="index": mỗi hàng 100%; normalize="columns": mỗi cột 100%.
LLNLặp càng nhiều càng gần xác suất thật; mẫu nhỏ dao động mạnh.
Gambler's fallacyKết quả độc lập không "cân bằng lại". 5 lần ngửa xong, lần sau vẫn 50%.
CLTTrung bình mẫu gần normal, độ phân tán = sd / √n. Nền tảng cho Phase 4.

Bảng tần suất mẫu: bệnh 1%, độ nhạy 90%, dương tính giả 9%

Dương tínhÂm tínhTổng
Bệnh9110
Khoẻ89901990
Tổng989021.000

P(bệnh | dương tính) = 9 / 98 ≈ 9%.

Checkpoint 3: ý chính phần A