Data LMS

Sổ tay tóm tắt để ôn nhanh hoặc in ra.

Sổ tay Phase 2: Mô tả

Tuần 4. Tóm tắt một biến

Khái niệmNhớ một câu
Mean / medianPhân phối lệch hoặc có outlier → mean bị kéo, median ổn định hơn.
Độ phân tánBáo kèm IQR (P75 − P25) hoặc percentile; độ lệch chuẩn hợp với phân phối đối xứng.
PercentileP90 = 90% giá trị nhỏ hơn mức này. "90% đơn giao trong 3 ngày" rõ hơn "trung bình 2 ngày".
Lệch phảiĐuôi dài bên phải, mean lớn hơn median. Phần lớn dữ liệu business như vậy.
OutlierNgoài P25 − 1,5×IQR đến P75 + 1,5×IQR. Kiểm tra lỗi hay sự kiện thật trước khi xoá.
Chọn chartPhân phối: histogram/boxplot · xu hướng: line · so sánh nhóm: bar · quan hệ: scatter.
AnscombeThống kê giống nhau, hình dạng khác hẳn. Luôn vẽ dữ liệu.

Tuần 5. Data quality, join và bẫy trung bình

Khái niệmNhớ một câu
5 chiều chất lượngĐủ · đúng · nhất quán · kịp thời · duy nhất. Kiểm tra mỗi khi nhận dữ liệu mới.
Fan-outJoin với bảng có khoá trùng → nhân dòng → tổng bị phóng đại. Chặn bằng validate="many_to_one" và assert số dòng.
Average of averagesTrung bình của các tỷ lệ ≠ tỷ lệ tổng khi các nhóm khác quy mô. Cộng tử, cộng mẫu, rồi chia.
Simpson's paradoxXu hướng trong từng nhóm đảo ngược khi gộp, do tỷ trọng (mix) giữa các nhóm khác nhau.
Missing valuesHỏi "vì sao thiếu? xoá đi mẫu còn đại diện không?" trước khi dropna hay fillna.
Đối soát tổngSau mỗi bước biến đổi, assert tổng khớp; chênh lệch phải giải thích được.

Tuần 6. Metric, funnel, cohort, Pareto

Khái niệmNhớ một câu
Định nghĩa metricTử số + mẫu số + kỳ + bộ lọc. Cùng tên mà khác mẫu số là hai metric khác nhau.
Rate / countCount cho quy mô, rate cho chất lượng. Count tăng có thể chỉ vì quy mô tăng.
Goodhart's lawMetric thành mục tiêu thì bị "chơi". Luôn có metric đối trọng.
Tương quanHướng và độ chặt quan hệ tuyến tính, từ −1 đến 1. Không phải nhân quả, không phải độ lớn tác động.
FunnelTỷ lệ tổng = tích tỷ lệ từng bước. Tìm bước rơi rụng lớn nhất.
CohortNhóm theo mốc bắt đầu; tách khách mới khỏi khách cũ để thấy giữ chân thật.
ParetoĐo tỷ trọng của top 20%, đừng mặc định 80/20.

Checkpoint 2: ý chính phần A

Checklist trước khi gửi một con số mô tả