Sổ tay tóm tắt để ôn nhanh hoặc in ra.
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|
| 3 loại dữ liệu | Có cấu trúc (bảng, cột cố định) · bán cấu trúc (có key, linh hoạt, như JSON) · phi cấu trúc (văn bản, ảnh, âm thanh). |
| Data-generating process | Ai/hệ thống nào ghi, ghi khi nào, cái gì không được ghi → dữ liệu đại diện cho ai. |
| Kiểu biến | Categorical để chia nhóm; numerical để tính toán. Mã số không phải con số. |
| Nominal / ordinal | Nominal chỉ đếm; ordinal có thứ tự nhưng không tính trung bình như số thật. |
| Interval / ratio | Điểm 0 có nghĩa thật không? Có (doanh thu) thì nói "gấp đôi" được; không (°C, ngày) thì không. |
| Khái niệm | Nhớ một câu |
|---|
| Grain | Một dòng là gì? Sai grain → đếm trùng, tổng sai. Kiểm tra: số dòng = số tổ hợp khoá duy nhất. |
| Measure / dimension | Measure để cộng (Sales); dimension để chia nhóm (Region). Báo cáo = measure theo dimension. |
| Roll-up / drill-down | Gộp lên để thấy tổng; đi sâu xuống để tìm nguyên nhân. |
| Fact / dimension table | Fact chứa sự kiện và measure; dimension chứa mô tả. |
| PK / FK | Khoá chính định danh duy nhất; khoá ngoại trỏ tới khoá chính bảng khác. |
| Star schema | Một fact ở giữa, các dimension xung quanh. |
| Normalization | Tách bảng: mỗi thông tin một chỗ, tránh bất nhất. Denormalization: gộp để đọc nhanh. |